Phân tích độc lập · 04/2026

Gửi tiết kiệm tại Quảng Ngãi 2026 — So sánh 10 ngân hàng

Lãi suất kỳ hạn 12 tháng hiện tại 4,7% – 5,8%/năm. Chênh lệch giữa NH thấp nhất và cao nhất là 1,1 điểm phần trăm — tương đương thêm 1,1 triệu/100 triệu/năm nếu chọn đúng.

8 phút đọcCập nhật 18/04/2026Nguồn: Biểu lãi suất 6 NH crawl tự động + 4 NH tham khảo
Tổng quan

Lãi tiết kiệm đang ở mức ổn định — chưa có tín hiệu tăng mạnh

Q2/2026 là giai đoạn mà đường cong lãi suất tiết kiệm đang phẳng dần — chênh lệch giữa kỳ hạn 6 tháng và 12 tháng chỉ khoảng 0,3-0,5 điểm phần trăm với đa số NH. Người gửi nên cân nhắc kỳ hạn 12 tháng hoặc 24 tháng để khóa lãi ở mức hiện tại.

Top 12 tháng hiện nay
5,8%/năm · SHB
Trung bình 12 tháng
4,95%/năm · 6 NH
Chênh lệch top-đáy
1,1điểm %
Kỳ hạn 24 tháng top
5,9%/năm

Ghi chú: NHNN Thông tư 26/2023 giữ trần lãi suất <6 tháng ở mức 3,5%/năm. Kỳ hạn 6 tháng trở lên do NH tự quyết (thị trường). Dữ liệu cập nhật 18/04/2026 từ biểu công bố trên website chính thức.

Bảng 10 ngân hàng

So sánh lãi suất theo 5 kỳ hạn phổ biến

6 ngân hàng đầu bảng có dữ liệu crawl tự động từ biểu công bố chính thức. 4 ngân hàng còn lại là ước tính tham khảo dựa trên xu hướng thị trường — nên đối chiếu trực tiếp tại chi nhánh.

Ngân hàng 1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng 24 tháng Ghi chú
SHBTop 12m
Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội
3,80 4,00 5,30 5,80 5,90 Cao nhất nhóm crawl tự động
Techcombank
Ngân hàng Kỹ thương VN
3,10 3,20 4,70 5,10 5,20 Ổn định, ưu đãi online +0,1-0,2%
MB Bank
Ngân hàng Quân đội
3,40 3,50 4,50 5,00 5,00 Phù hợp KH có tài khoản quân đội
Vietcombank
Ngân hàng Ngoại thương VN
1,60 2,00 3,00 4,70 4,70 Big-4, ổn định nhất, lãi thấp
BIDV
Ngân hàng Đầu tư & Phát triển VN
1,70 2,00 3,00 4,70 4,70 Big-4, mạng lưới chi nhánh rộng
Agribank
NH Nông nghiệp & PTNT VN
1,60 1,90 3,00 4,70 4,70 Big-4, phủ rộng nông thôn
VPBankTham khảo
Ngân hàng Việt Nam Thịnh Vượng
3,70 3,90 4,90 5,50 5,60 Cần đối chiếu tại chi nhánh
LPBankTham khảo
Ngân hàng Lộc Phát VN
3,60 3,80 4,80 5,50 5,50 Cần đối chiếu tại chi nhánh
HDBankTham khảo
Ngân hàng Phát triển TP.HCM
3,50 3,70 4,70 5,30 5,40 Cần đối chiếu tại chi nhánh
SacombankTham khảo
Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín
3,40 3,60 4,60 5,20 5,30 Cần đối chiếu tại chi nhánh

Ước tính tham khảo (badge cam) dựa trên xu hướng thị trường Q2/2026 — không phải số liệu chính thức từ NH. Ưu đãi gửi online thường +0,1-0,3% so biểu công bố. Trần lãi kỳ hạn <6 tháng: 3,5%/năm (Thông tư 26/2023).

Máy tính lãi kép

Tính số tiền nhận được khi gửi tiết kiệm

Máy tính dưới đây áp dụng công thức lãi kép (compound interest) — mô phỏng trường hợp tự động tái tục cả gốc lẫn lãi sau mỗi kỳ hạn.

Gốc ban đầu
Số chu kỳ tái tục
Lãi đơn (không tái tục)
Lãi kép (tái tục tự động)
Tổng nhận cuối kỳ (lãi kép)

Chênh lệch giữa lãi đơn và lãi kép thể hiện giá trị thực của việc tái tục. Với 200 triệu/5,8%/3 năm, lãi kép cao hơn lãi đơn khoảng 2,1 triệu.

3 chiến lược gửi

Chọn chiến lược phù hợp với mục tiêu vốn

Chiến lược 01

Vốn sẵn sàng rút — quỹ khẩn cấp

Mục tiêu: giữ tính thanh khoản để rút bất cứ lúc nào, vẫn có lãi tốt hơn không kỳ hạn.

Đề xuất: chia vốn thành 6 phần, mỗi phần gửi 6 tháng lệch nhau (mỗi tháng 1 phần đáo hạn). Lãi 4,5-5,3%/năm theo top NH.

200 triệu chia 6 phần × 33,3 triệu × 6 tháng / 5,0%
→ Mỗi tháng có ~33,3tr đáo hạn + ~0,83tr lãi
Chiến lược 02

Vốn trung hạn — mục tiêu 1-3 năm

Mục tiêu: tối ưu lãi suất, chấp nhận khóa vốn 12 tháng.

Đề xuất: gửi toàn bộ kỳ hạn 12 tháng tại NH có lãi cao nhất (5,5-5,8%/năm). Tái tục tự động để cộng lãi kép.

500 triệu / 12 tháng / 5,8% tái tục 3 năm
→ Nhận cuối kỳ: ~592 triệu. Lãi ròng: 92 triệu.
Chiến lược 03

Vốn dài hạn — tích lũy hưu trí

Mục tiêu: bảo toàn vốn + lãi tối đa cho 5-10 năm. Kết hợp đa dạng NH để giảm rủi ro.

Đề xuất: chia 50% vào Big-4 (VCB/BIDV/Agribank, 4,7%) + 50% NH cổ phần top (SHB/Techcombank, 5,8%). Kỳ hạn 24 tháng.

1 tỷ / 50% Big-4 + 50% CP / 24 tháng / lãi BQ 5,3%
→ Sau 10 năm (5 lần tái tục): ~1,68 tỷ. Lãi ròng 680 triệu.

Nhận báo cáo tổng hợp 18 NH + tư vấn chọn kỳ hạn

Chuyên viên tư vấn độc lập sẽ gọi lại trong 2 giờ (giờ hành chính). Nhận báo cáo PDF chi tiết 18 ngân hàng qua Email.

Bảo mật thông tin·Tư vấn miễn phí·Phản hồi trong 2 giờ
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Rút trước hạn thì lãi suất tính thế nào?

Rút trước hạn sẽ chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (thường 0,1-0,3%/năm — rất thấp). Ví dụ gửi 12 tháng lãi 5,8% nhưng rút sau 6 tháng → chỉ nhận ~0,2% cho 6 tháng đó. Nên chỉ gửi số tiền không cần dùng trong suốt kỳ hạn.

Lãi đơn và lãi kép khác nhau thế nào?

Lãi đơn: mỗi chu kỳ chỉ tính trên gốc ban đầu. Lãi kép: mỗi chu kỳ tính trên gốc + lãi của chu kỳ trước (tái tục). Với 200 triệu/5,8%/3 năm: lãi đơn 34,8tr, lãi kép 36,9tr — chênh 2,1tr. Kỳ hạn càng dài, tác động lãi kép càng lớn.

Gửi online có lãi cao hơn không?

Đa số NH (đặc biệt Big-4 và top CP như Techcombank, VPBank) cộng thêm 0,1-0,3%/năm cho sổ gửi online so với tại quầy. Ngoài ra miễn phí mở sổ, tra cứu tiện, không cần xếp hàng. Nhược điểm: cần xác thực eKYC 2 bước, thường yêu cầu tài khoản thanh toán tại NH đó.

Tái tục tự động hay tái tục thủ công tốt hơn?

Tái tục tự động: NH tự gia hạn khi đáo hạn, áp dụng lãi suất thời điểm đó. Rủi ro: lãi có thể giảm so với kỳ trước. Tái tục thủ công: anh/chị chủ động đánh giá lại, có thể đổi NH nếu NH khác có ưu đãi tốt hơn. Khuyến nghị: đặt nhắc điện thoại 1 tuần trước đáo hạn.

Gửi tiết kiệm có được bảo hiểm tiền gửi?

Có. Theo Luật Bảo hiểm Tiền gửi 2012, Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) bảo hiểm tối đa 125 triệu/người/TCTD (áp dụng từ 2023). Nếu gửi nhiều tiền hơn, nên chia ra nhiều ngân hàng để tối đa hóa bảo hiểm. Trần này chỉ có ý nghĩa nếu NH phá sản — hiếm với hệ thống NH VN hiện nay.

Kỳ hạn nào tối ưu nhất hiện nay?

Đường cong lãi suất 2026 phẳng dần — chênh 6T vs 12T chỉ 0,3-0,5%. Khuyến nghị: 12 tháng là điểm tối ưu cho người gửi cá nhân (cân bằng giữa lãi và thanh khoản). 24 tháng chỉ hơn 12 tháng 0,1-0,2% — không đáng để khóa thêm 12 tháng trừ khi tin chắc không cần vốn.