Phân tích độc lập · 04/2026

Gửi tiết kiệm tại Quảng Ngãi 2026 — So sánh lãi suất các ngân hàng

Số liệu kỳ hạn 12 tháng lấy từ trang lãi suất chính thức của từng ngân hàng, kèm ngày — xem bảng bên dưới.

8 phút đọcSố liệu lãi suất: xem ngày ở bảngNguồn: trang lãi suất chính thức của từng ngân hàng
Tổng quan

Chọn kỳ hạn theo số liệu hiện tại và nhu cầu thanh khoản

Mức chênh giữa kỳ hạn ngắn và kỳ hạn dài khác nhau theo từng ngân hàng — hãy xem bảng bên dưới trước khi chọn. Người gửi nên cân nhắc giữa kỳ hạn dài (khóa lãi) và kỳ hạn ngắn (linh hoạt vốn) theo nhu cầu.

Cao nhất 12 tháng
—
Trung bình 12 tháng
—
Chênh lệch cao–thấp
—
Cao nhất 24 tháng
—

Số liệu lấy từ trang lãi suất chính thức của từng ngân hàng; ngày từng nguồn ghi ở bảng bên dưới. Ngân hàng Nhà nước quy định trần lãi suất cho kỳ hạn ngắn; từ kỳ hạn dài hơn do ngân hàng tự quyết.

Bảng so sánh

So sánh lãi suất theo kỳ hạn phổ biến

Bảng chỉ gồm các ngân hàng có nguồn chính chủ, kèm ngày từng nguồn. Các ngân hàng khác đang cập nhật nguồn chính chủ. Mức ghi là mức tại quầy, VND, khách hàng cá nhân.

Ngân hàng 1 tháng 3 tháng 6 tháng 12 tháng 24 tháng Nguồn · ngày
Đang tải số liệu… Nếu không hiển thị, xem bảng ở trang chủ hoặc dạng văn bản.

Lãi suất niêm yết có thể khác lãi suất thực tế chào tại quầy. Mỗi dòng ghi nguồn và ngày: "công bố/hiệu lực" là ngày ngân hàng ghi trên biểu; "ngày đọc" là ngày chúng tôi đọc từ trang lãi suất chính thức vì trang không ghi ngày hiệu lực.

Máy tính lãi kép

Tính số tiền nhận được khi gửi tiết kiệm

Máy tính dưới đây áp dụng công thức lãi kép (compound interest) — mô phỏng trường hợp tự động tái tục cả gốc lẫn lãi sau mỗi kỳ hạn.

Cần bảng tính gửi khách? Mở bảng tính tiền gửi, xuất PDF →Có lãi từng năm, biểu đồ và thông tin chuyên viên.
Gốc ban đầu200 triệu
Số chu kỳ tái tục3 chu kỳ × 12 tháng
Lãi đơn (không tái tục)35 triệu
Lãi kép (tái tục tự động)37 triệu
Tổng nhận cuối kỳ (lãi kép)237 triệu

Chênh lệch giữa lãi đơn và lãi kép thể hiện giá trị thực của việc tái tục. Thay đổi số tiền, lãi suất và kỳ hạn ở trên để so sánh. Lãi suất mặc định lấy từ mức cao nhất kỳ hạn 12 tháng trong bảng (nếu tải được).

3 chiến lược gửi

Chọn chiến lược phù hợp với mục tiêu vốn

Chiến lược 01

Vốn sẵn sàng rút — quỹ khẩn cấp

Mục tiêu: giữ tính thanh khoản để rút bất cứ lúc nào, vẫn có lãi tốt hơn không kỳ hạn.

Đề xuất: chia vốn thành 6 phần, mỗi phần gửi 6 tháng lệch nhau (mỗi tháng 1 phần đáo hạn). Lãi theo biểu của từng ngân hàng (xem bảng).

Ví dụ với lãi suất giả định, không phải lãi suất hiện hành:
200 triệu chia 6 phần × 33,3 triệu × 6 tháng / 5,0%
→ Mỗi tháng có ~33,3tr đáo hạn + ~0,83tr lãi
Chiến lược 02

Vốn trung hạn — mục tiêu 1-3 năm

Mục tiêu: tối ưu lãi suất, chấp nhận khóa vốn 12 tháng.

Đề xuất: gửi toàn bộ kỳ hạn 12 tháng tại NH có lãi cao nhất (xem bảng). Tái tục tự động để cộng lãi kép.

Ví dụ với lãi suất giả định, không phải lãi suất hiện hành:
500 triệu / 12 tháng / 5,8% tái tục 3 năm
→ Nhận cuối kỳ: ~592 triệu. Lãi ròng: 92 triệu.
Chiến lược 03

Vốn dài hạn — tích lũy hưu trí

Mục tiêu: bảo toàn vốn + lãi tối đa cho 5-10 năm. Kết hợp đa dạng NH để giảm rủi ro.

Đề xuất: chia 50% vào Big-4 (VCB/BIDV/Agribank) + 50% ngân hàng cổ phần có lãi cao (xem bảng). Kỳ hạn 24 tháng.

Ví dụ với lãi suất giả định, không phải lãi suất hiện hành:
1 tỷ / 50% Big-4 + 50% CP / 24 tháng / lãi BQ 5,3%
→ Sau 10 năm (5 lần tái tục): ~1,68 tỷ. Lãi ròng 680 triệu.

Nhận báo cáo tổng hợp 18 NH + tư vấn chọn kỳ hạn

Chuyên viên tư vấn độc lập sẽ gọi lại trong 2 giờ (giờ hành chính). Nhận báo cáo PDF chi tiết 18 ngân hàng qua Email.

Bảo mật thông tin·Tư vấn miễn phí·Phản hồi trong 2 giờ
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Rút trước hạn thì lãi suất tính thế nào?

Rút trước hạn sẽ chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (rất thấp, chỉ khoảng 0,1-0,2%/năm tại các ngân hàng trong bảng). Ví dụ gửi 12 tháng nhưng rút sau 6 tháng → chỉ nhận lãi không kỳ hạn cho 6 tháng đó. Nên chỉ gửi số tiền không cần dùng trong suốt kỳ hạn.

Lãi đơn và lãi kép khác nhau thế nào?

Lãi đơn: mỗi chu kỳ chỉ tính trên gốc ban đầu. Lãi kép: mỗi chu kỳ tính trên gốc + lãi của chu kỳ trước (tái tục). Ví dụ giả định 200 triệu, lãi 5,8%/năm, 3 năm (không phải lãi suất hiện hành): lãi đơn 34,8tr, lãi kép 36,9tr — chênh 2,1tr. Kỳ hạn càng dài, tác động lãi kép càng lớn.

Gửi online có lãi cao hơn không?

Tuỳ ngân hàng: một số có biểu online cao hơn tại quầy (ví dụ SHB), một số ghi bằng nhau (ví dụ Vietcombank); xem biểu từng ngân hàng. Ngoài ra miễn phí mở sổ, tra cứu tiện, không cần xếp hàng. Nhược điểm: cần xác thực eKYC 2 bước, thường yêu cầu tài khoản thanh toán tại NH đó.

Tái tục tự động hay tái tục thủ công tốt hơn?

Tái tục tự động: NH tự gia hạn khi đáo hạn, áp dụng lãi suất thời điểm đó. Rủi ro: lãi có thể giảm so với kỳ trước. Tái tục thủ công: anh/chị chủ động đánh giá lại, có thể đổi NH nếu NH khác có ưu đãi tốt hơn. Khuyến nghị: đặt nhắc điện thoại 1 tuần trước đáo hạn.

Gửi tiết kiệm có được bảo hiểm tiền gửi?

Có. Theo Luật Bảo hiểm Tiền gửi 2012, Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) bảo hiểm tối đa 125 triệu/người/TCTD (áp dụng từ 2023). Nếu gửi nhiều tiền hơn, nên chia ra nhiều ngân hàng để tối đa hóa bảo hiểm. Trần này chỉ có ý nghĩa nếu NH phá sản — hiếm với hệ thống NH VN hiện nay.

Kỳ hạn nào tối ưu nhất hiện nay?

Xem chênh lệch giữa các kỳ hạn trong bảng: nếu kỳ hạn dài hơn chỉ hơn kỳ hạn ngắn rất ít thì không đáng khóa vốn lâu hơn; nếu chênh lớn thì kỳ hạn dài đáng cân nhắc. Với người gửi cá nhân, 12 tháng thường cân bằng giữa lãi và thanh khoản; chỉ khóa 24 tháng trở lên khi chắc chắn không cần vốn.

Hotline 8h–17h 0964 21 41 61
← Về Trang chính N CRM