Số liệu kỳ hạn 12 tháng lấy từ trang lãi suất chính thức của từng ngân hàng, kèm ngày — xem bảng bên dưới.
Mức chênh giữa kỳ hạn ngắn và kỳ hạn dài khác nhau theo từng ngân hàng — hãy xem bảng bên dưới trước khi chọn. Người gửi nên cân nhắc giữa kỳ hạn dài (khóa lãi) và kỳ hạn ngắn (linh hoạt vốn) theo nhu cầu.
Số liệu lấy từ trang lãi suất chính thức của từng ngân hàng; ngày từng nguồn ghi ở bảng bên dưới. Ngân hàng Nhà nước quy định trần lãi suất cho kỳ hạn ngắn; từ kỳ hạn dài hơn do ngân hàng tự quyết.
Bảng chỉ gồm các ngân hàng có nguồn chính chủ, kèm ngày từng nguồn. Các ngân hàng khác đang cập nhật nguồn chính chủ. Mức ghi là mức tại quầy, VND, khách hàng cá nhân.
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | Nguồn · ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải số liệu… Nếu không hiển thị, xem bảng ở trang chủ hoặc dạng văn bản. | ||||||
Lãi suất niêm yết có thể khác lãi suất thực tế chào tại quầy. Mỗi dòng ghi nguồn và ngày: "công bố/hiệu lực" là ngày ngân hàng ghi trên biểu; "ngày đọc" là ngày chúng tôi đọc từ trang lãi suất chính thức vì trang không ghi ngày hiệu lực.
Máy tính dưới đây áp dụng công thức lãi kép (compound interest) — mô phỏng trường hợp tự động tái tục cả gốc lẫn lãi sau mỗi kỳ hạn.
Cần bảng tính gửi khách? Mở bảng tính tiền gửi, xuất PDF →Có lãi từng năm, biểu đồ và thông tin chuyên viên.Chênh lệch giữa lãi đơn và lãi kép thể hiện giá trị thực của việc tái tục. Thay đổi số tiền, lãi suất và kỳ hạn ở trên để so sánh. Lãi suất mặc định lấy từ mức cao nhất kỳ hạn 12 tháng trong bảng (nếu tải được).
Mục tiêu: giữ tính thanh khoản để rút bất cứ lúc nào, vẫn có lãi tốt hơn không kỳ hạn.
Đề xuất: chia vốn thành 6 phần, mỗi phần gửi 6 tháng lệch nhau (mỗi tháng 1 phần đáo hạn). Lãi theo biểu của từng ngân hàng (xem bảng).
Mục tiêu: tối ưu lãi suất, chấp nhận khóa vốn 12 tháng.
Đề xuất: gửi toàn bộ kỳ hạn 12 tháng tại NH có lãi cao nhất (xem bảng). Tái tục tự động để cộng lãi kép.
Mục tiêu: bảo toàn vốn + lãi tối đa cho 5-10 năm. Kết hợp đa dạng NH để giảm rủi ro.
Đề xuất: chia 50% vào Big-4 (VCB/BIDV/Agribank) + 50% ngân hàng cổ phần có lãi cao (xem bảng). Kỳ hạn 24 tháng.
Chuyên viên tư vấn độc lập sẽ gọi lại trong 2 giờ (giờ hành chính). Nhận báo cáo PDF chi tiết 18 ngân hàng qua Email.
Rút trước hạn sẽ chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn (rất thấp, chỉ khoảng 0,1-0,2%/năm tại các ngân hàng trong bảng). Ví dụ gửi 12 tháng nhưng rút sau 6 tháng → chỉ nhận lãi không kỳ hạn cho 6 tháng đó. Nên chỉ gửi số tiền không cần dùng trong suốt kỳ hạn.
Lãi đơn: mỗi chu kỳ chỉ tính trên gốc ban đầu. Lãi kép: mỗi chu kỳ tính trên gốc + lãi của chu kỳ trước (tái tục). Ví dụ giả định 200 triệu, lãi 5,8%/năm, 3 năm (không phải lãi suất hiện hành): lãi đơn 34,8tr, lãi kép 36,9tr — chênh 2,1tr. Kỳ hạn càng dài, tác động lãi kép càng lớn.
Tuỳ ngân hàng: một số có biểu online cao hơn tại quầy (ví dụ SHB), một số ghi bằng nhau (ví dụ Vietcombank); xem biểu từng ngân hàng. Ngoài ra miễn phí mở sổ, tra cứu tiện, không cần xếp hàng. Nhược điểm: cần xác thực eKYC 2 bước, thường yêu cầu tài khoản thanh toán tại NH đó.
Tái tục tự động: NH tự gia hạn khi đáo hạn, áp dụng lãi suất thời điểm đó. Rủi ro: lãi có thể giảm so với kỳ trước. Tái tục thủ công: anh/chị chủ động đánh giá lại, có thể đổi NH nếu NH khác có ưu đãi tốt hơn. Khuyến nghị: đặt nhắc điện thoại 1 tuần trước đáo hạn.
Có. Theo Luật Bảo hiểm Tiền gửi 2012, Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam (DIV) bảo hiểm tối đa 125 triệu/người/TCTD (áp dụng từ 2023). Nếu gửi nhiều tiền hơn, nên chia ra nhiều ngân hàng để tối đa hóa bảo hiểm. Trần này chỉ có ý nghĩa nếu NH phá sản — hiếm với hệ thống NH VN hiện nay.
Xem chênh lệch giữa các kỳ hạn trong bảng: nếu kỳ hạn dài hơn chỉ hơn kỳ hạn ngắn rất ít thì không đáng khóa vốn lâu hơn; nếu chênh lớn thì kỳ hạn dài đáng cân nhắc. Với người gửi cá nhân, 12 tháng thường cân bằng giữa lãi và thanh khoản; chỉ khóa 24 tháng trở lên khi chắc chắn không cần vốn.